Sản phẩm Chi tiết

S-QUBE(SW-9033)

máy đo địa chấn

S-QUBE
(SW-9033)

EXPO2025 Nhận con nuôi! Máy đo địa chấn của tương lai
ーTuân thủ tiêu chuẩn IP67・Chống sốc・Chống rung động địa chấn chu kỳ dàiー

Phá vỡ quan niệm thông thường về máy đo địa chấn.
Tất cả các chức năng giám sát động đất đều được tích hợp trong một cảm biến có kích thước bằng lòng bàn tay.
Kết nối với đám mây cho phép giám sát từ xa các thiệt hại do động đất gây ra.

Các trường hợp

S-QUBE đang được sử dụng ở đâu

Đối với các vị trí yêu cầu tắt khẩn cấp hoặc báo động

  • manufacturing plant

    Nhà máy sản xuất

  • fuel tank

    Bình xăng

  • power station

    Nhà máy điện

  • distribution tank

    Bể phân phối

  • sluice gate

    Cửa xả

  • airport

    Sân bay

  • bridge

    Cầu

  • hospital

    Bệnh viện

  • school

    Trường học

  • town hall

    Tòa thị chính

S-QUBE_Cases

EXPO2025

  • Hiện tại, mức độ rung lắc của chính địa điểm này là bao nhiêu?

    Hình ảnh hóa hiện tượng “rung lắc” tại Yumeshima, một khu đất được san lấp, bằng cách sử dụng truyền thông vệ tinh và điện toán đám mây để thực hiện đo đạc chính xác, từ đó đưa ra các quyết định ban đầu phù hợp trong trường hợp khẩn cấp.

    Mạng lưới giám sát động đất thế hệ mới, có khả năng chịu đựng được môi trường ngoài trời khắc nghiệt, đã góp phần đảm bảo an toàn và an ninh cho sự kiện.

  • Osaka–Kansai Expo

Đặc trưng

Tất cả các chức năng giám sát địa chấn ngay trong lòng bàn tay bạn

Các tính năng đa dạng

  • Phát hiện động đất

    Có thể thiết lập các giá trị cho các tiêu chí phát hiện động đất trong các điều kiện khác nhau.

    Detection of earthquakes
  • Khả năng tương thích hệ thống

    Dễ dàng kết nối với máy tính và các mạng khác nhau thông qua nguồn điện USB và kết nối LAN.

    System Affinity
  • Phát hiện các dao động địa chấn chu kỳ dài

    Có khả năng đo các dao động địa chấn chu kỳ dài, vốn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng hơn đối với các tòa nhà cao tầng, và tuân thủ tiêu chuẩn ISO 37174 loại +L

    Detects Long-period seismic motions

An toàn & An ninh

  • Chống sốc

    Khả năng chống sốc mà các máy đo địa chấn thông thường không có.

    Shock resistant
  • IP67

    Sản phẩm có thể chịu được việc ngâm trong nước. Hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường ngoài trời.

    IP67
  • Chống sét

    Sản phẩm này đã vượt qua các bài kiểm tra EMC để đảm bảo khả năng chống lại các loại nhiễu và sét đánh khác nhau.

    Lightning resistant

Tiết kiệm

  • Thiết kế nhỏ gọn & Hiệu suất cao

    Cảm biến có đường kính 12 cm này có hiệu suất đo lường vượt trội so với các máy đo địa chấn thông thường.
    Chức năng đo chuyển động địa chấn chu kỳ dài tuân thủ tiêu chuẩn ISO 37174, v.v.

    Compact & High-Performance
  • Tiết kiệm năng lượng

    Luôn sẵn sàng ứng phó trong trường hợp xảy ra động đất. Thiết kế thân thiện với môi trường và tiêu thụ điện năng thấp, mang lại sự an tâm.

    Energy Conservation
  • Giảm chi phí lắp đặt hệ thống dây điện

    Có thể mở rộng bằng các loại cáp LAN có bán trên thị trường

    Reduced wiring costs

Đo lường các dao động địa chấn chu kỳ dài với độ sai số dưới 1% ngay cả ở tần số 0,02 Hz

Nhật Bản là một quốc gia thường xuyên xảy ra động đất, và vấn đề cấp bách nhất cần được giải quyết là “chuyển động địa chấn chu kỳ dài”.
Để đo lường chính xác nguồn năng lượng vô hình và khổng lồ này, chúng tôi đã kiểm chứng hiệu suất của cảm biến rung động – thành phần cốt lõi của sản phẩm.

Nhờ đó, chúng tôi đã chứng minh được rằng cảm biến của chúng tôi có độ chính xác đo lường đáng kinh ngạc, với sai số dưới 1% trong dải tần số cực thấp 0,02 Hz (chu kỳ 50 giây).

Hệ thống này cung cấp dữ liệu cực kỳ đáng tin cậy về các dao động có chu kỳ cực dài – loại dao động thường bị che lấp bởi nhiễu khi sử dụng các cảm biến thông thường – và cho phép nắm bắt “hành vi thực sự” của các công trình trong thời gian thực.

  • Quản lý an toàn trong các tòa nhà chọc trời

    Xác định ngay lập tức mức độ thiệt hại. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ chính xác trong việc điều khiển thang máy và xác định những người gặp khó khăn trong việc trở về nhà, từ đó giảm thiểu tình trạng hỗn loạn trong thành phố.

  • Tiếng dầu sôi sục trong bồn chứa

    Theo dõi sự biến động mực chất lỏng trong các bể chứa khổng lồ với độ chính xác đến từng milimet. Thiết bị này hoạt động như một cơ chế kích hoạt ngắt khẩn cấp đáng tin cậy nhằm ngăn chặn các thảm họa thứ cấp như hỏa hoạn hoặc tràn nước.

  • Hành vi của các bộ cách ly cao su và cầu nối

    Ghi lại chính xác các chuyển động chậm và lớn, gần với giới hạn thiết kế. Giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì và hỗ trợ việc khôi phục sớm (khôi phục lưu thông) ngay sau khi xảy ra động đất.

Hệ thống giám sát động đất dựa trên đám mây để đánh giá thiệt hại từ xa

S-QUBE_cloud
  • Cài đặt

    S-QUBE_Cloud Integration_Various Settings

    Các cài đặt có thể tùy chỉnh cho từng vị trí đã đăng ký cho phép chỉ định người nhận email cảnh báo cụ thể trong các sự kiện địa chấn, cũng như thực hiện đo rung động theo lịch trình và tự kiểm tra để giám sát tình trạng thiết bị.

  • Chế độ xem bản đồ

    S-QUBE_Cloud Integration_Map Display

    Có thể chọn trạng thái giám sát của các máy đo địa chấn được kết nối trên bản đồ.

  • Lịch sử động đất

    S-QUBE_Cloud Integration_History Display Screen

    Hiển thị 50 sự kiện động đất gần đây nhất

  • Tình trạng

    S-QUBE_Cloud Integration_Status Screen

    Hiển thị dưới dạng đồ thị các thông số về tình trạng nhà ở dưới tác động của động đất (ví dụ: nhiệt độ bên trong) cho từng địa điểm lắp đặt

Vẽ phác thảo

  • S-QUBE_Outline

Được chứng nhận CE

CE

S-QUBE tuân thủ tiêu chuẩn CE.

Nó tuân theo phân phối chuẩn mà nó phù hợp.
Ngoài độ tin cậy trong đo lường và điều khiển, S-QUBE đã chứng minh được khả năng tích hợp dễ dàng và an toàn vào các hệ thống thiết bị hiện có nhờ khả năng chống nhiễu tốt và nguy cơ gây nhiễu cho các thiết bị khác rất thấp.

・EN 61326-1:2021 Electrical equipment for measurement, control and laboratory use –
EMC requirements – Part 1: General requirements

・EN 55011:2016 + A2:2021 (CISPR 11) Industrial, scientific and medical equipment –
Radio-frequency disturbance characteristics – Limits and methods of measurement

・EN 61000-3-2:2019 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 3-2: Limits – Limits for harmonic current emissions (equipment input current ≤ 16 A per phase)

・EN 61000-3-3:2013 + A2:2021 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 3-3: Limits – Limitation of voltage changes, voltage fluctuations and flicker in public low-voltage supply systems, for
equipment with rated current <= 16 A per phase and not subject to conditional connection

・EN 61000-4-2:2021 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 4-2: Testing and measuring techniques – Electrostatic discharge immunity test

・EN 61000-4-3:2021 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 4-3: Testing and measurement techniques – Radiated, radiofrequency, electromagnetic field immunity test

・EN 61000-4-4:2021 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 4-4: Testing and measurement techniques – Electrical fast transient/burst immunity test

・EN 61000-4-5:2014 + A1:2017 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 4-5: Testing and measurement techniques – Surge immunity tests

・EN 61000-4-6:2014 + A1:2015 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 4-6: Testing and measurement techniques – Immunity to conducted disturbances, induced by radio-frequency field

・EN 61000-4-8:2010 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 4-8: Testing and measurement techniques – Power frequency magnetic field immunity test

・EN 61000-4-11:2020 Electromagnetic compatibility (EMC) –
Part 4-11: Testing and measurement techniques – Voltage dips, short interruptions and voltage variations immunity tests